Đại học sư phạm · Incheon (인천)

Gyeongin National University Of Education

경인교육대학교

Phân loại visa du học 2026

Hệ đại học, cao học (D2)TOP 3 · Không chứng nhận
Hệ học tiếng (D4)TOP 3 · Không chứng nhận

Không có trong danh sách chứng nhận năm nay: hồ sơ và xét visa thường chặt hơn.

Đây không phải xếp hạng chất lượng. Phân loại phản ánh mức độ uy tín của trường với Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc. Nó quyết định bộ hồ sơ cần chuẩn bị và nơi xin visa hoặc mã visa (code).

Kết quả công bố 13/02/2026, chứng nhận hiệu lực 2026-03 → 2030-02 (giám sát hằng năm); danh sách hạn chế áp dụng Học kỳ 2/2026 → học kỳ 1/2027. Cập nhật mỗi tháng 2 — lần tới: Tháng 2/2027.

Cộng đồng

Ý kiến cá nhân của học sinh, sinh viên và phụ huynh, không phải xếp hạng chất lượng đào tạo hay thông tin chính thức của trường.

Hỏi đáp & chia sẻ

Đang tải thảo luận…

Nội dung do thành viên tự đăng và chịu trách nhiệm, không phải thông tin chính thức của trường. Không đăng giấy tờ, dữ liệu cá nhân, ảnh người khác khi chưa được đồng ý, quảng cáo hay tin tuyển dụng.

Thông tin cơ bản

Tên tiếng Hàn
경인교육대학교
Tên tiếng Anh
Gyeongin National University Of Education
Loại trường
Đại học sư phạm (교육대학)
Khu vực
Incheon (인천)
Địa chỉ
인천광역시 계양구 계산로 62 (계산동, 경인교육대학교)
Số sinh viên
4.223 · nguồn chưa ghi năm thống kê
Một số ngành
초등과학교육과(심화과정) · 초등교육과 · 초등교육학과(심화과정) · 초등국어교육과(심화과정) · 초등미술교육과(심화과정) · 초등사회과교육과(심화과정) · 초등생활과학교육과(심화과정) · 초등수학교육과(심화과정)

Số sinh viên và ngành lấy từ hồ sơ Study in Korea ngày 2026-10-09. Nguồn chưa nêu rõ năm thống kê; không coi là số liệu hiện tại. Một số ngành được nguồn liệt kê, giữ tên gốc; không phải danh sách tuyển sinh đầy đủ.

Học phí, ký túc xá, kỳ nhập học và học bổng đang được Lê Thắng cập nhật từ nguồn chính thức của trường. Cần thông tin ngay, hãy để lại liên hệ bên dưới.

Campus khác: 경인교육대학교

Nguồn thông tin

Danh mục trường cập nhật ngày 09/10/2026 theo KCUE 2026. Luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh mới nhất của trường trước khi nộp hồ sơ.