Trường đại học, cao đẳng Hàn Quốc
390 trường theo danh mục KCUE 2026 (cập nhật 09/10/2026), xếp theo khu vực. Trong mỗi khu vực, trường TOP 1 và TOP 2 hệ D2 được xếp trước. Bấm vào trường để xem phân loại visa, địa chỉ, nguồn chính thức, đánh giá của cộng đồng và đăng ký tư vấn.
Phân loại visa theo kết quả Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc công bố 13/02/2026: 181 trường chứng nhận hệ D2, 123 trường hệ D4, 39 trường ưu tú (TOP 1), 20 trường bị hạn chế. TOP không phải xếp hạng chất lượng; danh sách cập nhật mỗi tháng 2.
Seoul (서울)
- Chung-Ang University 중앙대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Dongguk University 동국대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Duksung Womens University 덕성여자대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Ewha Womans University 이화여자대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Hansung University 한성대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Hanyang University 한양대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Hongik University 홍익대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Konkuk University 건국대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Korea University 고려대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Kyung Hee University 경희대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Sejong University 세종대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Sookmyung WomenS University 숙명여자대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Sungkyunkwan University 성균관대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Sungshin Womens University 성신여자대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- University Of Seoul 서울시립대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- 개신대학원대학교 개신대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Dongduk Womens University 동덕여자대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- GANGSEO UNIVERSITY 강서대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Hankuk University of Foreign Studies 한국외국어대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Hanyang Womens University 한양여자대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Induk University 인덕대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kookmin University 국민대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Korean Bible University 한국성서대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kwangwoon University 광운대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Myongji College 명지전문대학 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Sahmyook University 삼육대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Sangmyung University (Seoul) 상명대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Seokyeong University 서경대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Seoul Christian University 서울기독대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Seoul National University 서울대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Seoul National University Of Science And Technology 서울과학기술대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Seoul Womens University 서울여자대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Sogang University 서강대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Soongsil University 숭실대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Sungkonghoe University 성공회대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Yonsei University 연세대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 국제언어대학원대학교 국제언어대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 동방문화대학원대학교 동방문화대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 서울과학종합대학원대학교 서울과학종합대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 서울미디어대학원대학교 서울미디어대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 서울외국어대학원대학교 서울외국어대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 수도국제대학원대학교 수도국제대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 예명대학원대학교 예명대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 횃불트리니티신학대학원대학교 횃불트리니티신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Baewha WomenS University 배화여자대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chongshin University 총신대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chugye University For The Arts 추계예술대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Cyber Hankuk University Of Foreign Studies 사이버한국외국어대학교 · Đại học trực tuyến
- Digital Seoul Culture Arts University 디지털서울문화예술대학교 · Đại học trực tuyến
- Dongyang Mirae University 동양미래대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Hanyang Cyber University 한양사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Jungseok Institute Of Technology 정석대학 · Đại học kỹ thuật D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea Cyber University 고려사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Korea National Open University 한국방송통신대학교 · Đại học mở từ xa
- Korea National Sport University 한국체육대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea National University Of Arts 한국예술종합학교 · Cơ sở tương đương đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea Soongsil Cyber University 숭실사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Kyung Hee Cyber University 경희사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Methodist Theological University 감리교신학대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Open Cyber University Of Korea (OCU) 한국열린사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Presbyterian University & Theological Seminary 장로회신학대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Sahmyook Health University 삼육보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Sejong Cyber University 세종사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Seoil University 서일대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Seoul Cyber University 서울사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Seoul Digital University 서울디지털대학교 · Đại học trực tuyến
- Seoul Hanyoung University 서울한영대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Seoul National University Of Education 서울교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Seoul WomenS College Of Nursing 서울여자간호대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Soongeui Womens University 숭의여자대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- TAEJAE UNIVERSITY 태재대학교 · Đại học trực tuyến
- 베뢰아국제대학원대학교 베뢰아국제대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 북한대학원대학교 북한대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 서울벤처대학원대학교 서울벤처대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 서울불교대학원대학교 서울불교대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 서울사회복지대학원대학교 서울사회복지대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 서울상담심리대학원대학교 서울상담심리대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 서울성경신학대학원대학교 서울성경신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 한림국제대학원대학교 한림국제대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 한반도국제대학원대학교 한반도국제대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 순복음대학원대학교 순복음대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 Hạn chế cấp visa
- 치유상담대학원대학교 치유상담대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 Hạn chế cấp visa
- 한국상담대학원대학교 한국상담대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 Hạn chế cấp visa
Gyeonggi (경기)
- Ajou University 아주대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Korea Aerospace University 한국항공대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Seoul Theological University 서울신학대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Sungkyul University 성결대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- 국립암센터국제암대학원대학교 국립암센터국제암대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Ansan University 안산대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Anyang University 안양대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Bucheon University 부천대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- CHA University 차의과학대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Daejin University 대진대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Daelim University 대림대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Dankook University 단국대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Gachon University 가천대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Hansei University 한세대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Jangan College 장안대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kangnam University 강남대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kyonggi University 경기대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kyungbok University 경복대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Myongji University Natural Science Campus 명지대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Osan University 오산대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Pyeongtaek University 평택대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Seojeong University 서정대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Seoul Institute Of The Arts 서울예술대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Shinhan Unvirsity 신한대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- The Catholic University Of Korea 가톨릭대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Tongwon University 동원대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Yong-In Arts & Science University 용인예술과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 선학유피대학원대학교 선학유피대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 온석대학원대학교 온석대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- 한국학대학원 한국학대학원 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- ACTS University 아신대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Agricultural Cooperative University 농협대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Calvin University 칼빈대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chungkang College Of Cultural Industries 청강문화산업대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Dong Seoul University 동서울대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Dong-Ah Institute Of Media And Arts 동아방송예술대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Dongnam Health University 동남보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Doowon Technical University 두원공과대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gukje Cyber University 국제사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Gyeonggi University Of Science And Technology 경기과학기술대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Hankyong National University 한경국립대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Hanshin University 한신대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- HWASUNG MEDI-SCIENCE UNIVERSITY 화성의과학대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- ICT Polytech Institute of Korea ICT폴리텍대학 · Cao đẳng kỹ năng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Kaywon University Of Art & Design 계원예술대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Kimpo University 김포대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Kookje University 국제대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea Tourism College 한국관광대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Kyungmin University 경민대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Luther University 루터대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Seoul Jangsin University 서울장신대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Shin Ansan University 신안산대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Shingu College 신구대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Suwon Science College 수원과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Suwon WomenS University 수원여자대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Tech University of Korea 한국공학대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- The University Of Suwon 수원대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Woongji Accounting & Tax College 웅지세무대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Yeoju Institute Of Technology 여주대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Yeonsung University 연성대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Yong In University 용인대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Yuhan University 유한대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 대한신학대학원대학교 대한신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 실천신학대학원대학교 실천신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 웨스트민스터신학대학원대학교 웨스트민스터신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 제네바신학대학원대학교 제네바신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- HYUPSUNG UNIVERSITY 협성대학교 · Đại học D2 Hạn chế cấp visa
- Joong-Ang Sangha University 중앙승가대학교 · Đại học D2 Hạn chế cấp visa
- Suwon Catholic University 수원가톨릭대학교 · Đại học D2 Hạn chế cấp visa
- 구세군사관대학원대학교 구세군사관대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 Hạn chế cấp visa
- 국제법률경영대학원대학교 국제법률경영대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 Hạn chế cấp visa
- 능인대학원대학교 능인대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 Hạn chế cấp visa
- 성서침례대학원대학교 성서침례대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 Hạn chế cấp visa
- 에스라성경대학원대학교 에스라성경대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 Hạn chế cấp visa
- 합동신학대학원대학교 합동신학대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 Hạn chế cấp visa
Incheon (인천)
- Inha Technical College 인하공업전문대학 · Cao đẳng D2 TOP 1 · Ưu tú
- Inha University 인하대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Incheon National University 인천대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kyung-In WomenS University 경인여자대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Gyeongin National University Of Education 경인교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Incheon Catholic University 인천가톨릭대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- JEI University 재능대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 성산효대학원대학교 성산효대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 주안대학원대학교 주안대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
Busan (부산)
- Busan University Of Foreign Studies 부산외국어대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Kyungsung University 경성대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Pusan National University 부산대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Busan Institute Of Science And Technology 부산과학기술대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Dong-A University 동아대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Dong-Eui Institute of Technology 동의과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Dong-Eui University 동의대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Dongseo University 동서대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Korea Maritime & Ocean University 국립한국해양대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kosin University 고신대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kyungnam College Of Information And Technology 경남정보대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Pukyong National University 국립부경대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Silla University 신라대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Tongmyong University 동명대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Youngsan University 영산대학교(해운대) · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Busan Health University 부산보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Busan National University Of Education 부산교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Busandigital University 부산디지털대학교 · Đại học trực tuyến
- Busanwomenscollege 부산여자대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Catholic University Of Pusan 부산가톨릭대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Daedong University 대동대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Hwashin Cyber University 화신사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Busan Arts College 부산예술대학교 · Cao đẳng D2 Hạn chế cấp visa
- Busan Kyungsang College 부산경상대학교 · Cao đẳng D2 Hạn chế cấp visa
Daegu (대구)
- Keimyung University 계명대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Kyungpook National University 경북대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Keimyung College University 계명문화대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Yeungjin University 영진전문대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Yeungnam University College 영남이공대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Daegu Gyeongbuk Institute of Science and Technology 대구경북과학기술원 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Daegu Health College 대구보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Daegu National University Of Education 대구교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Daegutechnical University 대구공업대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Suseong University 수성대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Taegu Science University 대구과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- YEUNGJIN CYBER UNIVERSITY 영진사이버대학교 · Cao đẳng trực tuyến
Daejeon (대전)
- Chungnam National University 충남대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- 과학기술연합대학원대학교 과학기술연합대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Daejeon University 대전대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Eulji University 을지대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Hanbat National University 국립한밭대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Hannam University 한남대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Korea Advanced Institute of Science and Technology(KAIST) 한국과학기술원 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Mokwon University 목원대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Pai Chai University 배재대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Woosong University 우송대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Daeduk University 대덕대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- DAEJEON HEALTH UNIVERSITY 대전보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Daejeon Institute Of Science And Technology 대전과학기술대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Daejeon Theological University 대전신학대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Konyang Cyber University 건양사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Korea Baptist Theological University/Seminary 한국침례신학대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Woosong College 우송정보대학 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 건신대학원대학교 건신대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
Ulsan (울산)
- Ulsan College 울산과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 1 · Ưu tú
- Ulsan National Institute of Science and Technology 울산과학기술원 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- 한국전력국제원자력대학원대학교 한국전력국제원자력대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- University Of Ulsan 울산대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- CHOONHAE HEALTH SCIENCES UNIVERSITY 춘해보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
Sejong (세종)
- 한국개발연구원국제정책대학원대학교 한국개발연구원국제정책대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Korea University Of Media Arts 한국영상대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Daejeoncatholicuniversity 대전가톨릭대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
Gangwon (강원)
- Hallym University 한림대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kangwon National University 강원대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kyungdong University 경동대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Catholic Kwandong University 가톨릭관동대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chuncheon National University Of Education 춘천교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gangneung Yeongdong University 강릉영동대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gangwon State University 강원도립대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Halla University 한라대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Hallym Polytechnic University 한림성심대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea Golf University of Science & Technology 한국골프과학기술대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Saekyung University 세경대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Sangji University 상지대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Songgok University 송곡대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Songho University 송호대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
Chungbuk (충북)
- Cheongju University 청주대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Chungbuk National University 충북대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Jungwon University 중원대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Korea National University Of Education 한국교원대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Korea National University Of Transportation 국립한국교통대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Semyung University 세명대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Catholic Kkottongnae University 가톨릭꽃동네대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Cheongju National University of Education 청주교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chungbuk Health And Science University 충북보건과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chungbuk Provincial University 충북도립대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chungcheong University 충청대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Daewon University College 대원대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Far East University 극동대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gangdong University 강동대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea Christian College 순복음총회신학교 · Cơ sở tương đương đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Seowon University 서원대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- U1 University 유원대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
Chungnam (충남)
- Joongbu University 중부대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Konyang University 건양대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Sun Moon University 선문대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Baekseok University 백석대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Hanseo University 한서대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Hoseo University 호서대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kongju National University 국립공주대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Korea Nazarene University 나사렛대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Korea University of Technology and Education 한국기술교육대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Namseoul University 남서울대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Soonchunhyang University 순천향대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Ajou Motor College 아주자동차대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Baekseok Culture University 백석문화대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chungnam State University 충남도립대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chungwoon University 청운대학교 · Đại học công nghiệp D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Global Cyber University 글로벌사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Gongju National University Of Education 공주교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Hyejeon University 혜전대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea National University Of Heritage 한국전통문화대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Shinsung University 신성대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Yonam College 연암대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 국제뇌교육종합대학원대학교 국제뇌교육종합대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Geumgang University 금강대학교 · Đại học D2 Hạn chế cấp visa
Jeonbuk (전북)
- Jeonbuk National University 전북대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Jeonbuk Science College 전북과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Jeonju University 전주대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kunjang University College 군장대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kunsan National University 국립군산대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Vision College Of Jeonju 전주비전대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Wonkwang University 원광대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Woosuk University 우석대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Haniluniv.&Presb.Theol.Sem. 한일장신대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Howon University 호원대학교 · Đại học công nghiệp D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Jeonju Kijeon College 전주기전대학 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Jeonju National University Of Education 전주교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Jesus University 예수대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea National University Of Agriculture And Fisheries 한국농수산대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Kunsan College Of Nursing 군산간호대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Paekche Institute Of The Arts 백제예술대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Wonkwang Digital University 원광디지털대학교 · Đại học trực tuyến
- Yewon Arts University 예원예술대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 원불교대학원대학교 원불교대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
Gwangju – Jeonnam (전남광주)
- Chonnam National University 전남대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Chosun University 조선대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Gwangju Institute Of Science And Technology 광주과학기술원 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Gwangju University 광주대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kwangju WomenS University 광주여자대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Mokpo National University 국립목포대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Mokpo Science University 목포과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Sunchon National University 국립순천대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Cheongam University 청암대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chodang University 초당대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chosun College Of Science & Technoloy 조선이공대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chosun Nursing College 조선간호대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Christian College Of Nursing 기독간호대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chunnam Techno University 전남과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Donga University of Health 동아보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Donggang University 동강대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Dongshinuniversity 동신대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gwangju Catholic University 광주가톨릭대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gwangju Health University 광주보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gwangju National University Of Education 광주교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gwangyang Health Sciences University 광양보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Honam Theological University & Seminary 호남신학대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Honam University 호남대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea Institute of Energy Technology 한국에너지공과대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Kwangshin University 광신대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Mokpo Catholic University 목포가톨릭대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Mokpo National Maritime University 국립목포해양대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Naju College 나주대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Nambu University 남부대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Sehan University 세한대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Seoyeong University 서영대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Songwon University 송원대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Suncheon Jeil College 순천제일대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Youngsan University Of Seon Studies 영산선학대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Hanyeong University 한영대학교 · Cao đẳng D2 Hạn chế cấp visa
Gyeongbuk (경북)
- Pohang University of Science and Technology (POSTECH) 포항공과대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Daegu Catholic University 대구가톨릭대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Daegu Haany University 대구한의대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Daegu University 대구대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Daeshin University 대신대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Gimcheon University 김천대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Gyeongguk National University 국립경국대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Handong Global University 한동대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kumoh National Institute Of Technology 국립금오공과대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kyungil University 경일대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kyungwoon University 경운대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Uiduk University 위덕대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Yeungnam University 영남대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Andong Science College 안동과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Catholic Sangji University 가톨릭상지대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Corea Welfare Cyber University 한국복지사이버대학교 · Cao đẳng trực tuyến
- Daegu Arts University 대구예술대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Daegu Cyber University 대구사이버대학교 · Đại học trực tuyến
- Daekyeung College 대경대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Dongyang University 동양대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gumi University 구미대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gyeongbuk College Of Health 경북보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Hosan University 호산대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Kyongbuk Science University 경북과학대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Kyungbuk College 경북전문대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Munkyung College 문경대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Pohang University 포항대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- SinGyeongju University 신경주대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- SungWoon University 성운대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Sunlin University 선린대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Youngnam Foreign Language College 영남외국어대학 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Youngnam Theological University & Seminary 영남신학대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- 경안대학원대학교 경안대학원대학교 · Đại học chuyên sau đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
Gyeongnam (경남)
- Changshin University 창신대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Changwon National University 국립창원대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Dongwon Institute Of Science And Technology 동원과학기술대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Gyeongsang National University 경상국립대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Inje University 인제대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Kyungnam University 경남대학교 · Đại học D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Busan Presbyterian University 부산장신대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Changwon Moonsung University 창원문성대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Chinju National Uinversity Of Education 진주교육대학교 · Đại học sư phạm D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Geoje University 거제대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Gimhae University 김해대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Jinju Health College 진주보건대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Kaya University 가야대학교(김해) · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Korea Lift College 한국승강기대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Masan University 마산대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
- Yonam Institute Of Technology 연암공과대학교 · Cao đẳng D2 TOP 3 · Không chứng nhận
Jeju (제주)
- Jeju National University 제주대학교 · Đại học D2 TOP 1 · Ưu tú
- Cheju Halla University 제주한라대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Jeju Tourism University 제주관광대학교 · Cao đẳng D2 TOP 2 · Chứng nhận
- Jejuinternationaluniversity 제주국제대학교 · Đại học D2 TOP 3 · Không chứng nhận