Đại học · Seoul (서울)

Korean Bible University

한국성서대학교

Phân loại visa du học 2026

Hệ đại học, cao học (D2)TOP 2 · Chứng nhận
Hệ học tiếng (D4)TOP 2 · Chứng nhận

Trường được chứng nhận năng lực quốc tế hoá: thủ tục xét visa được giản lược.

Đây không phải xếp hạng chất lượng. Phân loại phản ánh mức độ uy tín của trường với Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc. Nó quyết định bộ hồ sơ cần chuẩn bị và nơi xin visa hoặc mã visa (code).

Kết quả công bố 13/02/2026, chứng nhận hiệu lực 2026-03 → 2030-02 (giám sát hằng năm); danh sách hạn chế áp dụng Học kỳ 2/2026 → học kỳ 1/2027. Cập nhật mỗi tháng 2 — lần tới: Tháng 2/2027.

Cộng đồng

Ý kiến cá nhân của học sinh, sinh viên và phụ huynh, không phải xếp hạng chất lượng đào tạo hay thông tin chính thức của trường.

Hỏi đáp & chia sẻ

Đang tải thảo luận…

Nội dung do thành viên tự đăng và chịu trách nhiệm, không phải thông tin chính thức của trường. Không đăng giấy tờ, dữ liệu cá nhân, ảnh người khác khi chưa được đồng ý, quảng cáo hay tin tuyển dụng.

Thông tin cơ bản

Tên tiếng Hàn
한국성서대학교
Tên tiếng Anh
Korean Bible University
Loại trường
Đại học (대학교)
Khu vực
Seoul (서울)
Địa chỉ
서울특별시 노원구 동일로214길 32 (상계동, 한국성서대학교)
Số sinh viên
1.290 · nguồn chưa ghi năm thống kê
Một số ngành
간호학과 · 기타모집단위 · 사회복지학과 · 성서학과 · 영유아보육학과 · 컴퓨터소프트웨어학과 · 신학과 · 보육학과

Số sinh viên và ngành lấy từ hồ sơ Study in Korea ngày 2026-10-09. Nguồn chưa nêu rõ năm thống kê; không coi là số liệu hiện tại. Một số ngành được nguồn liệt kê, giữ tên gốc; không phải danh sách tuyển sinh đầy đủ.

Học phí, ký túc xá, kỳ nhập học và học bổng đang được Lê Thắng cập nhật từ nguồn chính thức của trường. Cần thông tin ngay, hãy để lại liên hệ bên dưới.

Nguồn thông tin

Danh mục trường cập nhật ngày 09/10/2026 theo KCUE 2026. Luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh mới nhất của trường trước khi nộp hồ sơ.