Đại học · Busan (부산)

Pukyong National University

국립부경대학교

Phân loại visa du học 2026

Hệ đại học, cao học (D2)TOP 2 · Chứng nhận
Hệ học tiếng (D4)TOP 2 · Chứng nhận

Trường được chứng nhận năng lực quốc tế hoá: thủ tục xét visa được giản lược.

Đây không phải xếp hạng chất lượng. Phân loại phản ánh mức độ uy tín của trường với Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc. Nó quyết định bộ hồ sơ cần chuẩn bị và nơi xin visa hoặc mã visa (code).

Kết quả công bố 13/02/2026, chứng nhận hiệu lực 2026-03 → 2030-02 (giám sát hằng năm); danh sách hạn chế áp dụng Học kỳ 2/2026 → học kỳ 1/2027. Cập nhật mỗi tháng 2 — lần tới: Tháng 2/2027.

Cộng đồng

Ý kiến cá nhân của học sinh, sinh viên và phụ huynh, không phải xếp hạng chất lượng đào tạo hay thông tin chính thức của trường.

Hỏi đáp & chia sẻ

Đang tải thảo luận…

Nội dung do thành viên tự đăng và chịu trách nhiệm, không phải thông tin chính thức của trường. Không đăng giấy tờ, dữ liệu cá nhân, ảnh người khác khi chưa được đồng ý, quảng cáo hay tin tuyển dụng.

Thông tin cơ bản

Tên tiếng Hàn
국립부경대학교
Tên tiếng Anh
Pukyong National University
Loại trường
Đại học (대학교)
Khu vực
Busan (부산)
Địa chỉ
부산광역시 남구 용소로 45 (대연동, 부경대학교대연캠퍼스)
Số sinh viên
22.369 · nguồn chưa ghi năm thống kê
Một số ngành
건축공학과 · 휴먼ICT융합전공 · 휴먼바이오융합전공 · 글로벌자율전공학부 · 글로벌자율전공학부(이학계열) · 에너지수송시스템공학부 · 공간정보시스템공학전공 · 드론융합전공

Số sinh viên và ngành lấy từ hồ sơ Study in Korea ngày 2026-10-09. Nguồn chưa nêu rõ năm thống kê; không coi là số liệu hiện tại. Một số ngành được nguồn liệt kê, giữ tên gốc; không phải danh sách tuyển sinh đầy đủ.

Học phí, ký túc xá, kỳ nhập học và học bổng đang được Lê Thắng cập nhật từ nguồn chính thức của trường. Cần thông tin ngay, hãy để lại liên hệ bên dưới.

Nguồn thông tin

Danh mục trường cập nhật ngày 09/10/2026 theo KCUE 2026. Luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh mới nhất của trường trước khi nộp hồ sơ.