Đại học · Seoul (서울)

Seoul Womens University

서울여자대학교

Phân loại visa du học 2026

Hệ đại học, cao học (D2)TOP 2 · Chứng nhận
Hệ học tiếng (D4)TOP 2 · Chứng nhận

Trường được chứng nhận năng lực quốc tế hoá: thủ tục xét visa được giản lược.

Đây không phải xếp hạng chất lượng. Phân loại phản ánh mức độ uy tín của trường với Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc. Nó quyết định bộ hồ sơ cần chuẩn bị và nơi xin visa hoặc mã visa (code).

Kết quả công bố 13/02/2026, chứng nhận hiệu lực 2026-03 → 2030-02 (giám sát hằng năm); danh sách hạn chế áp dụng Học kỳ 2/2026 → học kỳ 1/2027. Cập nhật mỗi tháng 2 — lần tới: Tháng 2/2027.

Cộng đồng

Ý kiến cá nhân của học sinh, sinh viên và phụ huynh, không phải xếp hạng chất lượng đào tạo hay thông tin chính thức của trường.

Hỏi đáp & chia sẻ

Đang tải thảo luận…

Nội dung do thành viên tự đăng và chịu trách nhiệm, không phải thông tin chính thức của trường. Không đăng giấy tờ, dữ liệu cá nhân, ảnh người khác khi chưa được đồng ý, quảng cáo hay tin tuyển dụng.

Thông tin cơ bản

Tên tiếng Hàn
서울여자대학교
Tên tiếng Anh
Seoul Womens University
Loại trường
Đại học (대학교)
Khu vực
Seoul (서울)
Địa chỉ
서울특별시 노원구 화랑로 621 (공릉동, 서울여자대학교)
Số sinh viên
7.879 · nguồn chưa ghi năm thống kê
Một số ngành
경영학과 · 경제학과 · 공예전공 · 교양대학 · 교육심리학과 · 국어국문학과 · 국제학전공 · 글로벌문화산업ㆍMICE전공

Số sinh viên và ngành lấy từ hồ sơ Study in Korea ngày 2026-10-09. Nguồn chưa nêu rõ năm thống kê; không coi là số liệu hiện tại. Một số ngành được nguồn liệt kê, giữ tên gốc; không phải danh sách tuyển sinh đầy đủ.

Học phí, ký túc xá, kỳ nhập học và học bổng đang được Lê Thắng cập nhật từ nguồn chính thức của trường. Cần thông tin ngay, hãy để lại liên hệ bên dưới.

Nguồn thông tin

Danh mục trường cập nhật ngày 09/10/2026 theo KCUE 2026. Luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh mới nhất của trường trước khi nộp hồ sơ.