Cao đẳng · Seoul (서울)
Soongeui Womens University
숭의여자대학교
Phân loại visa du học 2026
Không có trong danh sách chứng nhận năm nay: hồ sơ và xét visa thường chặt hơn.
Đây không phải xếp hạng chất lượng. Phân loại phản ánh mức độ uy tín của trường với Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc. Nó quyết định bộ hồ sơ cần chuẩn bị và nơi xin visa hoặc mã visa (code).
Kết quả công bố 13/02/2026, chứng nhận hiệu lực 2026-03 → 2030-02 (giám sát hằng năm); danh sách hạn chế áp dụng Học kỳ 2/2026 → học kỳ 1/2027. Cập nhật mỗi tháng 2 — lần tới: Tháng 2/2027.
Cộng đồng
Ý kiến cá nhân của học sinh, sinh viên và phụ huynh, không phải xếp hạng chất lượng đào tạo hay thông tin chính thức của trường.
Hỏi đáp & chia sẻ
Đăng nhập để đặt câu hỏi, chia sẻ trải nghiệm và bình luận. Bài đăng hiện ngay, không cần chờ duyệt.
Đăng nhập bằng Google hoặc emailĐang tải thảo luận…
Nội dung do thành viên tự đăng và chịu trách nhiệm, không phải thông tin chính thức của trường. Không đăng giấy tờ, dữ liệu cá nhân, ảnh người khác khi chưa được đồng ý, quảng cáo hay tin tuyển dụng.
Thông tin cơ bản
- Tên tiếng Hàn
- 숭의여자대학교
- Tên tiếng Anh
- Soongeui Womens University
- Loại trường
- Cao đẳng (전문대학)
- Khu vực
- Seoul (서울)
- Địa chỉ
- 서울특별시 중구 소파로2길 10 (예장동, 숭의여자대학)
- Số sinh viên
- 3.010 · nguồn chưa ghi năm thống kê
- Một số ngành
- 주얼리디자인과 · 패션디자인과 · 호텔관광과 · 서비스경영과 · 세무회계과 · 시각디자인과 · 식품영양과 · 아동보육과
Số sinh viên và ngành lấy từ hồ sơ Study in Korea ngày 2026-10-09. Nguồn chưa nêu rõ năm thống kê; không coi là số liệu hiện tại. Một số ngành được nguồn liệt kê, giữ tên gốc; không phải danh sách tuyển sinh đầy đủ.
Học phí, ký túc xá, kỳ nhập học và học bổng đang được Lê Thắng cập nhật từ nguồn chính thức của trường. Cần thông tin ngay, hãy để lại liên hệ bên dưới.
Nguồn thông tin
Danh mục trường cập nhật ngày 09/10/2026 theo KCUE 2026. Luôn đối chiếu thông báo tuyển sinh mới nhất của trường trước khi nộp hồ sơ.